anessen
Nghĩa tiếng Việt: ăn dở; ăn một miếng
Phát âm (IPA): [ˈanˌʔɛsn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anessen · er/sie/es isst an · aß an · haben angegessen
Präsens (hiện tại)
| ich | esse an |
| du | isst an |
| er/sie/es | isst an |
| wir | essen an |
| ihr | esst an |
| sie/Sie | essen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | aß an |
| du | aßest an |
| er/sie/es | aß an |
| wir | aßen an |
| ihr | aßt an |
| sie/Sie | aßen an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angegessen |
| du | hast angegessen |
| er/sie/es | hat angegessen |
| wir | haben angegessen |
| ihr | habt angegessen |
| sie/Sie | haben angegessen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Im Laufe der Jahre hat er sich einen „Rettungsring“ angegessen. — Qua năm tháng, anh ấy đã tích tụ một "ngấn mỡ bụng" do ăn uống nhiều.
- Heute haben wir unsere Oma besucht und konnten uns mal wieder richtig anessen. — Hôm nay chúng tôi đến thăm bà và lại được một bữa ăn uống no nê.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anesst → Đúng: er isst an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)