Anerkennungsverordnung
Nghĩa tiếng Việt: quy định công nhận
Nghe phát âm Anerkennungsverordnung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Anerkennungsverordnung
Số nhiều: die anerkennungsverordnungen
Ví dụ
- Die neue Anerkennungsverordnung erleichtert die Zulassung ausländischer Fachkräfte. — Nghị định công nhận mới tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp phép đối với các chuyên gia nước ngoài.
Nghĩa khác
- sắc lệnh công nhận
- nghị định công nhận
- văn bản công nhận
- thông tư công nhận
- Pháp lệnh công nhận