anerkannterweise
Nghĩa tiếng Việt: thừa nhận
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er ist anerkannterweise einer der besten Experten auf diesem Gebiet. — Ông ấy được công nhận là một trong những chuyên gia giỏi nhất trong lĩnh vực này.
Nghĩa khác
- công nhận
- chấp nhận
- theo như thừa nhận
- được công nhận
- theo công nhận