Anemochorie
Nghĩa tiếng Việt: sự phát tán nhờ gió
Phát âm (IPA): [anemokoˈʁiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Anemochorie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anemochorie | |
| Akkusativ | Anemochorie | |
| Dativ | Anemochorie | |
| Genitiv | Anemochorie |
Ví dụ
- Anemochorie ist die häufigste und wichtigste Ausbreitungsform der Samenpflanzen. — Anemochorie là hình thức phát tán của cây có hạt phổ biến nhất và quan trọng nhất.
Nghĩa khác
- lan truyền nhờ gió
- di tán nhờ gió
- phân tán bằng gió
- gió phát tán
- phát tán bằng gió