anelliert
Nghĩa tiếng Việt: hợp nhất
Phát âm (IPA): [anɛˈliːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Molekül besitzt zwei miteinander anellierte Ringe in seiner Struktur. — Phân tử này có hai vòng ngưng tụ (giáp vòng) với nhau trong cấu trúc của nó.
Nghĩa khác
- sáp nhập
- liên kết
- liên hợp
- kết hợp
- được xếp lớp