aneinandergepreßt
Nghĩa tiếng Việt: ép sát vào nhau
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Passagiere standen in der vollen U-Bahn dicht aneinandergepreßt. — Các hành khách đứng chen chúc, ép sát vào nhau trong chuyến tàu điện ngầm đông đúc.
Nghĩa khác
- chụm lại
- sát vào nhau
- chặt chẽ
- kề sát
- chặt vào nhau