anbrausen
Nghĩa tiếng Việt: lao tới; phóng đến
Phát âm (IPA): [ˈanˌbʁaʊ̯zn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anbrausen · er/sie/es braust an · brauste an · haben angebraust
Präsens (hiện tại)
| ich | brause an |
| du | braust an |
| er/sie/es | braust an |
| wir | brausen an |
| ihr | braust an |
| sie/Sie | brausen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brauste an |
| du | braustest an |
| er/sie/es | brauste an |
| wir | brausten an |
| ihr | braustet an |
| sie/Sie | brausten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angebraust |
| du | hast angebraust |
| er/sie/es | hat angebraust |
| wir | haben angebraust |
| ihr | habt angebraust |
| sie/Sie | haben angebraust |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Die Monotonie wird nur durch Lastzüge unterbrochen, die von hinten angebraust kommen und deren Windstoß einen beinahe von der Straße bläst.“ — „Sự đơn điệu chỉ bị phá vỡ bởi những chiếc xe tải chạy vùn vụt từ phía sau, gió cuốn từ chúng suýt hất người ta văng khỏi mặt đường.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anbraust → Đúng: er braust an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)