anbekommen
Nghĩa tiếng Việt: mặc vào được; bật lên được
Phát âm (IPA): [ˈanbəˌkɔmən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anbekommen · er/sie/es bekommt an · bekam an · haben anbekommen
Präsens (hiện tại)
| ich | bekomme an |
| du | bekommst an |
| er/sie/es | bekommt an |
| wir | bekommen an |
| ihr | bekommt an |
| sie/Sie | bekommen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | bekam an |
| du | bekamst an |
| er/sie/es | bekam an |
| wir | bekamen an |
| ihr | bekamt an |
| sie/Sie | bekamen an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe anbekommen |
| du | hast anbekommen |
| er/sie/es | hat anbekommen |
| wir | haben anbekommen |
| ihr | habt anbekommen |
| sie/Sie | haben anbekommen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Bekommst du diese enge Hose an? — Cậu có mặc vừa cái quần chật này không?
- Als ich noch in den Kindergarten ging, habe ich immer schreckliche Strumpfhosen anbekommen. — Hồi còn đi mẫu giáo, tôi toàn bị bắt mặc mấy cái quần tất kinh khủng.
- Ich bekomme das Auto nicht an. — Tôi không nổ máy xe được.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anbekommt → Đúng: er bekommt an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)