anbalzen
Nghĩa tiếng Việt: tỏ tình; tán tỉnh
Phát âm (IPA): [ˈanˌbalt͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anbalzen · er/sie/es balzt an · balzte an · haben angebalzt
Präsens (hiện tại)
| ich | balze an |
| du | balzt an |
| er/sie/es | balzt an |
| wir | balzen an |
| ihr | balzt an |
| sie/Sie | balzen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | balzte an |
| du | balztest an |
| er/sie/es | balzte an |
| wir | balzten an |
| ihr | balztet an |
| sie/Sie | balzten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angebalzt |
| du | hast angebalzt |
| er/sie/es | hat angebalzt |
| wir | haben angebalzt |
| ihr | habt angebalzt |
| sie/Sie | haben angebalzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Britische Singvögel imitieren die Klingeltöne der Handys. Wenn sie ihre Weibchen anbalzen, zwitschern sie wie das Siemens S10.“ — „Các loài chim hót ở Anh bắt chước nhạc chuông điện thoại di động. Khi tán tỉnh con cái, chúng hót líu lo như chiếc điện thoại Siemens S10.“
- „Es gibt natürlich verspielte Männer, die freuen sich über alles, was neu ist und viele Knöpfe hat, genau wie es welche gibt, die grundsätzlich jede Frau anbalzen müssen.“ — „Tất nhiên có những người đàn ông thích chơi bời, họ hào hứng với mọi thứ mới lạ và có nhiều nút bấm, cũng giống như có những người hễ thấy phụ nữ là phải tán tỉnh.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anbalzt → Đúng: er balzt an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)