anbahnend
Nghĩa tiếng Việt: khởi đầu
Phát âm (IPA): [ˈanˌbaːnənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Es gab deutliche Anzeichen für eine sich anbahnend Krise. — Đã có những dấu hiệu rõ ràng cho một cuộc khủng hoảng đang dần hình thành.
Nghĩa khác
- mầm mống
- tiền đề
- tiềm năng
- sắp tới
- mới bắt đầu