anatmen
Nghĩa tiếng Việt: thở vào; phà hơi vào
Phát âm (IPA): [ˈanˌʔaːtmən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: anatmen · er/sie/es atmet an · atmete an · haben angeatmet
Präsens (hiện tại)
| ich | atme an |
| du | atmest an |
| er/sie/es | atmet an |
| wir | atmen an |
| ihr | atmet an |
| sie/Sie | atmen an |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | atmete an |
| du | atmetest an |
| er/sie/es | atmete an |
| wir | atmeten an |
| ihr | atmetet an |
| sie/Sie | atmeten an |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe angeatmet |
| du | hast angeatmet |
| er/sie/es | hat angeatmet |
| wir | haben angeatmet |
| ihr | habt angeatmet |
| sie/Sie | haben angeatmet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er mag es nicht, wenn ihn seine Frau im Schlaf anatmet. — Anh ấy không thích việc vợ phả hơi thở vào người mình khi ngủ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er anatmet → Đúng: er atmet an (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)