anankastisch
Nghĩa tiếng Việt: ám ảnh cưỡng chế
Phát âm (IPA): [ˌanaŋˈkastɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | anankastischer | anankastische |
| Akkusativ | anankastischen | anankastische |
| Dativ | anankastischem | anankastischen |
| Genitiv | anankastischen | anankastischer |
Ví dụ
- Der Patient leidet an einer anankastischen Persönlichkeitsstörung. — Bệnh nhân mắc chứng rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế (anankastic).
- Auffällig ist hier schon die bis in die Kindheit zurückverfolgbare Charakterstruktur der prämorbiden Persönlichkeiten anankastisch Depressiver: Einem geringen Selbstwertgefühl steht eine starke Abhängigkeit vom Urteil anderer zur Seite. — Đáng chú ý ở đây là cấu trúc tính cách có thể truy nguyên từ thời thơ ấu của những người trầm cảm ám ảnh cưỡng chế trước khi phát bệnh: lòng tự trọng thấp đi kèm với sự phụ thuộc nặng nề vào đánh giá của người khác.
- Der Ausdruck „anankastisch" wird zwar der Einfachheit halber, aber nicht ganz richtig verwendet. Anankasmus bezeichnet eine Reaktion, eine Reaktion auf eine bestimmte Infrastruktur; eine Reaktion auf eine Innenwelt der Verwesung. — Thuật ngữ "anankastic" tuy được dùng để cho đơn giản, nhưng không hoàn toàn chính xác. Tính ám ảnh cưỡng chế biểu thị một phản ứng, một phản ứng đối với một cấu trúc nền tảng nhất định; một phản ứng trước một thế giới nội tâm đang suy tàn.
Nghĩa khác
- zwanghaft