Analogabschaltung
Nghĩa tiếng Việt: sự tắt sóng analog
Phát âm (IPA): [anaˈloːkʔapˌʃaltʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Analogabschaltung
Số nhiều: die Analogabschaltungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Analogabschaltung | Analogabschaltungen |
| Akkusativ | Analogabschaltung | Analogabschaltungen |
| Dativ | Analogabschaltung | Analogabschaltungen |
| Genitiv | Analogabschaltung | Analogabschaltungen |
Ví dụ
- „Spätestens am 30. April 2012 ist Schluss: Mit der Analogabschaltung ist der Sieg des digitalen Satelliten-Fernsehens besiegelt.“ — Muộn nhất là ngày 30 tháng 4 năm 2012 mọi thứ sẽ chấm dứt: Với việc ngừng phát sóng analog, chiến thắng của truyền hình vệ tinh kỹ thuật số đã được định đoạt.
- „Alleine von den Haushalten, die ihre Programme über Satellit empfangen sind derzeit noch ein Viertel analog und damit ca. vier Millionen TV-Haushalte von der Analogabschaltung unmittelbar betroffen.“ — Chỉ tính riêng các hộ gia đình thu nhận chương trình qua vệ tinh, hiện vẫn còn một phần tư sử dụng analog, nghĩa là khoảng bốn triệu hộ gia đình có TV bị ảnh hưởng trực tiếp bởi việc tắt sóng analog.
- „Astra geht auf Kundenfang: 500 Tage vor der Analogabschaltung will Astra sein Marketing forcieren.“ — Astra đi tìm kiếm khách hàng: 500 ngày trước khi tắt sóng analog, Astra muốn đẩy mạnh hoạt động tiếp thị của mình.