Anakoluth
Nghĩa tiếng Việt: lỗi đứt cú pháp
Phát âm (IPA): [anakoˈluːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Anakoluth
Số nhiều: die Anakoluthe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Anakoluth | Anakoluthe |
| Akkusativ | Anakoluth | Anakoluthe |
| Dativ | Anakoluth | Anakoluthen |
| Genitiv | Anakoluths | Anakoluthe |
Ví dụ
- In der Äußerung: „Wir sollten … aber lassen wir das“ liegt an der gepunkteten Stelle ein Anakoluth vor. — Trong phát ngôn: „Chúng ta nên … nhưng thôi bỏ đi“, tại vị trí dấu ba chấm có hiện tượng đứt mạch cú pháp.
Nghĩa khác
- Unterbrechung der Satzstruktur während der Bildung eines Satzes