an Frühlingsfesten teilnehmen
Nghĩa tiếng Việt: tham gia lễ hội mùa xuân
Phát âm (IPA): [an ˈfʁyːlɪŋsfəstən ˈtaɪ̯lneːmən]
Nghe phát âm an Frühlingsfesten teilnehmen
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wir wollen an Frühlingsfesten teilnehmen. — Chúng tôi muốn tham gia các lễ hội mùa xuân.
- Es macht Spaß, an Frühlingsfesten teilzunehmen. — Thật vui khi được tham gia các lễ hội mùa xuân.