Amtsraum
Nghĩa tiếng Việt: phòng làm việc; văn phòng công vụ
Phát âm (IPA): [ˈamt͡sˌʁaʊ̯m]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Amtsraum
Số nhiều: die Amtsräume
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Amtsraum | Amtsräume |
| Akkusativ | Amtsraum | Amtsräume |
| Dativ | Amtsräumen | |
| Genitiv | Amtsräume |
Ví dụ
- „Zu dieser Zeit konnte man ihn in seinen Amtsräumen noch nicht erwarten, so daß er den Antritt seines Dienstes darüber nicht versäumte.“ — Vào thời điểm đó, người ta chưa thể trông đợi ông có mặt tại văn phòng công vụ, nên ông đã không vì việc đó mà trễ giờ làm việc.
- „Miss Brown führte ihn in ein Arbeitszimmer, das fast wie ein Amtsraum aussah.“ — Cô Brown dẫn ông vào một phòng làm việc trông gần giống như một văn phòng công vụ.