Amphibrachen
Nghĩa tiếng Việt: bị phá vỡ
Phát âm (IPA): [amˈfiːbʁaxn̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Amphibrachen
Số nhiều: die Amphibrachen
Ví dụ
- Das Gedicht enthält mehrere Amphibrachen in seinem Rhythmus. — Bài thơ chứa một số phách nhịp ba (amphibrachys) trong giai điệu của nó.
Nghĩa khác
- bị gián đoạn
- bị ngắt quãng
- bài thơ trữ tình
- thơ trữ tình
- bài ca trữ tình