Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ammei

Nghĩa tiếng Việt: cây Ammi

Phát âm (IPA): [aˈmaɪ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Ammei

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAmmei
AkkusativAmmei
DativAmmei
GenitivAmmeis

Ví dụ

Nghĩa khác