Ammei
Nghĩa tiếng Việt: cây Ammi
Phát âm (IPA): [aˈmaɪ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ammei
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ammei | |
| Akkusativ | Ammei | |
| Dativ | Ammei | |
| Genitiv | Ammeis |
Ví dụ
- Das Ammei kommt ursprünglich aus dem Mittelmeerraum. — Ammei có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.
Nghĩa khác
- Vertreter der Gattung Ammi aus der Familie der Doldenblüter