Amischer
Nghĩa tiếng Việt: người Amish
Phát âm (IPA): [ˈaːmɪʃɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Amischer
Số nhiều: die Amische
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Akkusativ | Amischen | |
| Dativ | Amischen | |
| Genitiv | Amischen |
Ví dụ
- Amische Liebesromane gewinnen in letzter Zeit an Beliebtheit. — Những cuốn tiểu thuyết tình cảm thuộc thể loại Amish gần đây ngày càng được nhiều người yêu thích.
- Maria wollte zu Halloween kein aufreizendes Kostüm tragen und verkleidete sich daher als Amische. — Vào dịp Lễ hội Halloween, Maria không muốn mặc những bộ trang phục gợi cảm nên đã hóa trang thành người Amish.