Aluleiter
Nghĩa tiếng Việt: thang nhôm
Phát âm (IPA): [ˈaːluˌlaɪ̯tɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aluleiter
Số nhiều: die Aluleitern
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aluleiter | Aluleitern |
| Akkusativ | Aluleiter | Aluleitern |
| Dativ | Aluleiter | Aluleitern |
| Genitiv | Aluleiter | Aluleitern |
Ví dụ
- Dann kam für Josef eine lange harte Zeit mit kleineren Höhen, aber immer auch wieder Rückschlägen, Lohnpfändungen, regelmäßigen Besuchen von Gerichtsvollziehern (J:1308-1332) und Jobs, die viel Substanz kosteten, wie zum Beispiel der Straßenverkauf von Aluleitern (J:1265-1286). — Sau đó, Josef bước vào một quãng thời gian dài đầy khắc nghiệt, với những lúc khởi sắc nhỏ nhưng cũng liên tiếp là các cú tụt dốc, bị khấu trừ lương, những lần nhân viên thi hành án đến đều đặn (J:1308-1332) và những công việc ngốn rất nhiều sức lực, như chẳng hạn bán thang nhôm ngoài đường (J:1265-1286).
- Laut Polizei war der Mann beim Zusammenschieben einer acht Meter langen Aluleiter an eine 20-kV-Stromleitung und in den Stromkreis geraten. — Theo cảnh sát, người đàn ông trong lúc ghép một thang nhôm dài tám mét đã chạm vào đường dây điện 20-kV và bị lọt vào mạch điện.
Nghĩa khác
- Leiter, hergestellt aus Aluminium