Aludose
Nghĩa tiếng Việt: lon nhôm
Phát âm (IPA): [ˈaːluˌdoːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Aludose
Số nhiều: die Aludosen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aludose | Aludosen |
| Akkusativ | Aludose | Aludosen |
| Dativ | Aludose | Aludosen |
| Genitiv | Aludose | Aludosen |
Ví dụ
- „Eine Aludose kann rezykliert wieder zu einer Aludose werden.“ — Một lon nhôm có thể được tái chế để trở lại thành một lon nhôm mới.
- „Heute kauft jeder Schweizer durchschnittlich 60 Aludosen pro Jahr.“ — Ngày nay, trung bình mỗi người Thụy Sĩ mua 60 lon nhôm mỗi năm.