altweiß
Nghĩa tiếng Việt: trắng ngà
Phát âm (IPA): [ˈaltˌvaɪ̯s]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | altweißer | altweiße |
| Akkusativ | altweißen | altweiße |
| Dativ | altweißem | altweißen |
| Genitiv | altweißen | altweißer |
Ví dụ
- „Die Wände waren in einem hellen Cremeton gehalten, die Möbel weiß oder altweiß“ — “Các bức tường mang tông màu kem nhạt, đồ nội thất có màu trắng hoặc trắng ngà”
- „Der Fensterbereich blieb altweiß, der Grundanstrich erfolgte nun in einem kräftigen dunklen Cremeton.“ — “Khu vực cửa sổ vẫn giữ màu trắng ngà, còn lớp sơn nền giờ chuyển sang tông màu kem đậm rõ rệt.”
- „[…] und gibt den Blick frei auf goldmattierte Wände, eine Fünfziger-Jahre-Bar aus altweißem Leder mit Goldknöpfen sowie Sessel aus grünem Samt.“ — “[…] và mở ra tầm nhìn về những bức tường mạ vàng mờ, một quầy bar phong cách thập niên 50 bằng da màu trắng ngà điểm khuy vàng cùng những chiếc ghế bành bọc nhung xanh lá.”
Nghĩa khác
- trắng kem
- trắng cổ điển
- trắng cũ
- trắng sờn
- trắng bạc màu