altslawischer
Nghĩa tiếng Việt: cổ Slav
Phát âm (IPA): [ˈaltˌslaːvɪʃɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er übersetzt alte Texte aus altslawischer Sprache ins Deutsche. — Ông ấy dịch các văn bản cổ từ tiếng Slav cổ sang tiếng Đức.
Nghĩa khác
- cổ xưa Slav
- cổ đại Slav
- cổ xưa của người Slav
- thuộc về người Slav cổ đại
- cổ Slavic