altslawisch
Nghĩa tiếng Việt: Slavơ cổ
Phát âm (IPA): [ˈaltˌslaːvɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | altslawischer | altslawische |
| Akkusativ | altslawischen | altslawische |
| Dativ | altslawischem | altslawischen |
| Genitiv | altslawischen | altslawischer |
Ví dụ
- „Der Name, ur- und altslawisch slověne, war ursprünglich Selbstbezeichnung und Name mehrerer Stämme […], der später verallgemeinert wurde.“ — Cái tên này, trong tiếng Slav nguyên thủy và cổ là slověne, ban đầu là tên tự gọi và là tên của nhiều bộ lạc […], sau đó mới được khái quát hóa.