altschwäbisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc xứ Swabia cổ
Phát âm (IPA): [ˈaltˌʃvɛːbɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | altschwäbischer | altschwäbische |
| Akkusativ | altschwäbischen | altschwäbische |
| Dativ | altschwäbischem | altschwäbischen |
| Genitiv | altschwäbischen | altschwäbischer |
Ví dụ
- Die altschwäbischen Wörter werden heute kaum mehr verstanden. — Những từ tiếng Schwaben cổ ngày nay hầu như không còn được hiểu nữa.
- „Wie wärs mit "altschwäbisch" oder Ähnlichem um Macho-Attitüden zu umschreiben?“ — Dùng từ "altschwäbisch" (Schwaben cổ) hoặc từ tương tự để diễn tả thái độ gia trưởng thì sao?