altrömisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc La Mã cổ đại
Phát âm (IPA): [ˈaltˌʁøːmɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | altrömischer | altrömische |
| Akkusativ | altrömischen | altrömische |
| Dativ | altrömischem | altrömischen |
| Genitiv | altrömischen | altrömischer |
Ví dụ
- Bei den Städten gilt eine altrömische Gründung als die hochkarätigste; … — Trong số các thành phố, việc được thành lập từ thời La Mã cổ đại được coi là danh giá nhất; …
- Zweitens gilt unabänderlich der altrömische Rechtssatz: "Ultra posse nemo obligatur" – über das hinaus, was er zu leisten vermag, ist niemand verpflichtet. — Thứ hai, nguyên tắc pháp lý La Mã cổ đại luôn bất biến: "Ultra posse nemo obligatur" – không ai bị bắt buộc làm điều vượt quá khả năng của mình.
- Schon bald wurde der altrömische Trachtenverein eingeladen, bei Festen und Straßenumzügen mitzuwirken. — Chẳng bao lâu sau, hội trang phục truyền thống La Mã cổ đại đã được mời tham gia vào các lễ hội và cuộc diễu hành đường phố.