Altmensch
Nghĩa tiếng Việt: ông già
Phát âm (IPA): [ˈaltˌmɛnʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Altmensch
Số nhiều: die Altmenschen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Altmensch | Altmenschen |
| Akkusativ | Altmenschen | Altmenschen |
| Dativ | Altmenschen | Altmenschen |
| Genitiv | Altmenschen | Altmenschen |
Ví dụ
- „Mit Farbstoffen ( Ocker, Rötel, Manganoxid ) befriedigten die Altmenschen zudem ihre ästhetischen Bedürfnisse.“ — “Bằng các chất màu (hoàng thổ, phấn đỏ, mangan oxit), người cổ đại còn thỏa mãn cả nhu cầu thẩm mỹ của mình.”
Nghĩa khác
- lão già
- người già
- cụ già
- bà già
- lão