Altlateinisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Latinh cổ
Phát âm (IPA): [ˈaltlaˌtaɪ̯nɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Altlateinisch | |
| Akkusativ | (das) Altlateinisch | |
| Dativ | (dem) Altlateinisch | |
| Genitiv | (des) Altlateinisch |
Ví dụ
- Wenn wir die semantischen Präferenzen des Altlateinischen mit denen von heute vergleichen, dann fällt auf, dass in Bezug auf das gesamte Wortfeld der Kriminalität eine generelle Verschiebung stattgefunden hat, die darin besteht, dass die Bedeutung ›Verbrechen‹, die im Lateinischen erst an dritter Stelle stand, die andern beiden Bedeutungen ›Anklage, Beschuldigung‹ und ›Vorwurf, Schuld‹ verdrängt bzw. mit aufgenommen hat. — Nếu so sánh các ưu tiên ngữ nghĩa của tiếng Latinh cổ với ngày nay, ta sẽ thấy có một sự dịch chuyển chung trong toàn bộ trường từ vựng về tội phạm: nghĩa 'tội ác', vốn chỉ đứng thứ ba trong tiếng Latinh, đã lấn át hoặc gộp luôn hai nghĩa còn lại là 'buộc tội, cáo giác' và 'trách móc, có lỗi'.
Nghĩa khác
- cổ Latinh
- tiếng Latinh cũ
- thuộc tiếng Latinh cổ
- Latinh cổ