Altkirchenslawisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Slav Giáo hội cổ
Phát âm (IPA): [ˈaltˌkɪʁçn̩slaːvɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Altkirchenslawisch
Ví dụ
- Die Bezeichnung Altkirchenslawisch begründet sich in der fast ausschließlichen Verwendung als Sakralsprache. — Tên gọi Tiếng Slav nhà thờ cổ được lý giải bởi việc nó gần như chỉ được dùng như ngôn ngữ thánh lễ.
- Die alte Schriftsprache – sowohl das liturgische Altkirchenslawisch als auch die neue Verwaltungssprache – wurden reformiert; 1708 erschien das erste Buch in der neuen russischen Schrift. — Ngôn ngữ viết cổ – cả tiếng Slav nhà thờ cổ dùng trong phụng vụ lẫn ngôn ngữ hành chính mới – đã được cải cách; năm 1708 cuốn sách đầu tiên bằng chữ viết Nga mới đã ra đời.
Nghĩa khác
- heute ausgestorbene südslawische Sprache, aus der das Kirchenslawisch hervorgegangen ist