Altjiddisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Yiddish cổ
Phát âm (IPA): [ˈaltˌjɪdɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Altjiddisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Altjiddisch | |
| Akkusativ | (das) Altjiddisch | |
| Dativ | (dem) Altjiddisch | |
| Genitiv | (des) Altjiddisch |
Ví dụ
- Es werden drei Perioden der jiddischen Sprach- und Literaturgeschichte unterschieden: Altjiddisch (12. Jh. – 1500), Mitteljiddisch (1500–1750), Neujiddisch (seit 1750). — Lịch sử ngôn ngữ và văn học Yiddish được chia thành ba thời kỳ: Yiddish cổ (thế kỷ 12 – 1500), Yiddish trung đại (1500–1750), Yiddish hiện đại (từ 1750).
- Beranek unterscheidet noch zwischen Urjiddisch und einem darauf folgenden Altjiddisch: „Auf diese Stufe folgt, ausgelöst durch die Flucht in den Osten und die damit verbundene Abtrennung vom deutschen Sprachraum, die Slawisierung und verstärkte Eigenentwicklung. Das ist das Altjiddisch, dessen Entwicklung etwa um 1700 abgeschlossen ist.“ — Beranek còn phân biệt giữa tiếng Yiddish nguyên thủy và tiếng Yiddish cổ tiếp sau đó: „Theo sau giai đoạn này, do cuộc di cư sang phía Đông và việc tách rời khỏi không gian ngôn ngữ Đức kéo theo, là quá trình Slav hóa và sự phát triển nội tại mạnh mẽ hơn. Đó là tiếng Yiddish cổ, với quá trình phát triển hoàn tất vào khoảng năm 1700.“
- Ebenso neueren Ursprungs ist die chronologische Unterteilung Urjiddisch (bis 1250), Altjiddisch (bis 1500), Mitteljiddisch (bis 1750) und Neujiddisch (seit 1750). — Phân kỳ theo niên đại gồm tiếng Yiddish nguyên thủy (đến 1250), tiếng Yiddish cổ (đến 1500), tiếng Yiddish trung đại (đến 1750) và tiếng Yiddish hiện đại (từ 1750) cũng có nguồn gốc tương đối mới.
Nghĩa khác
- Jiddisch von den Anfängen bis etwa 1500