altindisches
Nghĩa tiếng Việt: Ấn Độ cổ đại
Phát âm (IPA): [ˈaltˌɪndɪʃəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er liest ein altindisches Manuskript über traditionelle Heilmethoden. — Anh ấy đang đọc một bản thảo Ấn Độ cổ về các phương pháp chữa bệnh truyền thống.
Nghĩa khác
- Vệ Đà
- Ấn Độ xưa
- cổ Ấn Độ
- Ấn Độ cổ
- cổ điển Ấn Độ