Altholzbestand
Nghĩa tiếng Việt: rừng cây già; lượng gỗ già
Phát âm (IPA): [ˈalthɔlt͡sbəˌʃtant]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Altholzbestand
Số nhiều: die Altholzbestände
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Altholzbestand | Altholzbestände |
| Akkusativ | Altholzbestand | Altholzbestände |
| Dativ | Altholzbeständen | |
| Genitiv | Altholzbestände |
Ví dụ
- „Die Frage, ob der schwärmende Maikäfer tief in die Altholzbestände eindringe und auch in diesen seine Eier ablege, kann mit gleichem Rechte bejaht wie verneint werden.“ — “Câu hỏi liệu bọ hung bay thành đàn có thâm nhập sâu vào các khu rừng gỗ già và đẻ trứng ở đó hay không đều có thể trả lời có hoặc không với lý lẽ ngang nhau.”