altgedient
Nghĩa tiếng Việt: lâu năm
Phát âm (IPA): [ˈaltɡəˌdiːnt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | altgedienter | altgediente |
| Akkusativ | altgedienten | altgediente |
| Dativ | altgedientem | altgedienten |
| Genitiv | altgedienten | altgedienter |
Ví dụ
- „Zunächst, in Abwesenheit ihres altgedienten Vorsitzenden, hatten die Unabhängigen es halsstarrig abgelehnt, Nichtsozialisten in die Regierung aufzunehmen, und sei es auch nur als Fachleute ohne exekutive Befugnisse.“ — “Ban đầu, khi vị chủ tịch kỳ cựu của họ vắng mặt, những người thuộc phái Độc lập đã bướng bỉnh từ chối đưa những người không theo chủ nghĩa xã hội vào chính phủ, dù chỉ là với tư cách chuyên gia không có quyền hành pháp.”
Nghĩa khác
- thâm niên
- cựu
- già dặn
- lão luyện
- người lâu năm