altfränkischer
Nghĩa tiếng Việt: cổ Franconia
Phát âm (IPA): [ˈaltˌfʁɛŋkɪʃɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wir genossen das Abendessen in gemütlicher, altfränkischer Gasthausatmosphäre. — Chúng tôi thưởng thức bữa tối trong không khí ấm cúng của quán trọ kiểu Frank cổ.
Nghĩa khác
- thuộc Franconia cổ
- cổ xưa thuộc Franconia
- cổ Frank
- thuộc về Frank cổ đại
- cổ xưa của người Frank