alphanum.
Nghĩa tiếng Việt: chữ và số
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Ví dụ
- „Geburtstag, alphanum., 30, GebTag, Datum, 10“ — „Ngày sinh, ký tự chữ số, 30, NgSinh, Ngày tháng, 10“
- „2 Buchstaben plus max. 5 alphanum. Stellen“ — „2 chữ cái cộng tối đa 5 ký tự chữ số“
- „Alphanum. Tastatur“ — „Bàn phím chữ số“
Nghĩa khác
- ký tự và số
- chữ số
- chữ cái và số
- ký tự chữ và số
- chuỗi chữ và số