Alphabetismus
Nghĩa tiếng Việt: chủ nghĩa ngữ âm
Phát âm (IPA): [alfabeˈtɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Alphabetismus
Số nhiều: die Alphabetismen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Alphabetismus | Alphabetismen |
| Akkusativ | Alphabetismus | Alphabetismen |
| Dativ | Alphabetismus | Alphabetismen |
| Genitiv | Alphabetismus | Alphabetismen |
Ví dụ
- Der Alphabetismus wird in Deutschland heutzutage vorausgesetzt. — Ngày nay ở Đức, người ta mặc định rằng ai cũng biết đọc biết viết.
- Der hier dargestellten Indikator "Alphabetismus" weist auf ihre unterpriviligierte Stellung in vielen Bereichen des innerfamiliären und gesellschaftlichen Lebens hin, in der heute eine wesentliche Ursache für Unterentwicklung gesehen wird. — Chỉ số “Alphabetismus” được trình bày ở đây cho thấy vị thế thiệt thòi của họ trong nhiều lĩnh vực của đời sống gia đình và xã hội, điều ngày nay được xem là một nguyên nhân chủ yếu của tình trạng kém phát triển.
- Es sei an dieser Stelle noch einmal erwähnt, dass sich die, in Tabelle 1 angezeigten Werte auf den funktionalen Alphabetismus (2.3) beziehen. — Xin nhắc lại ở đây rằng các giá trị được hiển thị trong Bảng 1 liên quan đến khả năng biết chữ chức năng (2.3).
Nghĩa khác
- chủ nghĩa chữ cái
- chủ nghĩa đánh vần
- chủ nghĩa bảng chữ cái
- chữ cái
- chữ viết