Alpenschutz
Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ núi cao
danh từ · trình độ C1
Giống: der Alpenschutz
Số nhiều: die alpenschutze
Ví dụ
- Neue Gesetze sollen den Alpenschutz vor dem Massentourismus stärken. — Các luật mới nhằm tăng cường việc bảo vệ vùng núi Alps trước du lịch đại chúng.
Nghĩa khác
- bảo vệ vùng núi
- bảo vệ đồng cỏ núi
- bảo vệ núi
- bảo vệ môi trường núi
- Bảo vệ dãy Alps