Alpenkamm
Nghĩa tiếng Việt: đỉnh núi An-pơ
danh từ · trình độ C1
Giống: der Alpenkamm
Ví dụ
- Dunkle Wolken zogen langsam über den hohen Alpenkamm. — Những đám mây đen từ từ kéo qua rặng núi Alps cao vút.
Nghĩa khác
- dãy núi An-pơ
- sườn núi An-pơ
- đỉnh núi Alps
- dãy núi Alps
- sườn núi Alps