Từ điển Đức-Việt › alpengrünalpengrünNghĩa tiếng Việt: xanh lá Alps Nghe phát âm alpengrüntính từ · trình độ C1Ví dụDie Wände im Hotelzimmer sind in alpengrün gestrichen. — Các bức tường trong phòng khách sạn được sơn màu xanh Alps.