allstündliches
Nghĩa tiếng Việt: hàng giờ
Phát âm (IPA): [ˈalˌʃtʏntlɪçəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein allstündliches Läuten der Glocken störte ihren Schlaf. — Tiếng chuông ngân vang mỗi giờ đã làm phiền giấc ngủ của cô ấy.
Nghĩa khác
- mỗi giờ
- từng giờ
- theo giờ
- mỗi giờ một lần