allstündliche
Nghĩa tiếng Việt: hàng giờ
Phát âm (IPA): [ˈalˌʃtʏntlɪçə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die allstündliche Kontrolle der Maschinen ist für die Sicherheit Pflicht. — Việc kiểm tra máy móc hàng giờ là bắt buộc để đảm bảo an toàn.
Nghĩa khác
- mỗi giờ
- từng giờ
- mỗi giờ một lần