allophonisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc biến thể âm vị
Phát âm (IPA): [aloˈfoːnɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | allophonischer | allophonische |
| Akkusativ | allophonischen | allophonische |
| Dativ | allophonischem | allophonischen |
| Genitiv | allophonischen | allophonischer |
Ví dụ
- Die Parallelen zum Deutschen in bezug auf die allophonischen Realisierungen von Kurz- und Langvokalen (in Haupttonsilben) liegen auf der Hand: Die Langvokale sind immer gespannt, während die Kurzvokale meist ungespannt oder zentralisiert sind. — Sự tương đồng với tiếng Đức liên quan đến việc hiện thực hóa các tha âm của nguyên âm ngắn và dài (trong các âm tiết mang trọng âm chính) là rất rõ ràng: Các nguyên âm dài luôn căng, trong khi các nguyên âm ngắn thường chùng hoặc bị trung tâm hóa.
- Im Gegensatz zu der englischen Regel der l-Velarisierung ist die Auslautverhärtung keine allophonische Regel, weil die Outputsegmente in (17) Phoneme des Deutschen sind. — Trái ngược với quy tắc ngạc mềm hóa âm l trong tiếng Anh, quy tắc làm cứng âm cuối không phải là một quy tắc tha âm, vì các phân đoạn đầu ra ở (17) là các âm vị của tiếng Đức.
- Die allophonische Variation reflektiert den phonetischen Faktor und den Artikulationsfaktor. — Biến thể tha âm phản ánh yếu tố ngữ âm và yếu tố cấu âm.
Nghĩa khác
- in Bezug auf Allophone