allogen
Nghĩa tiếng Việt: đồng chủng dị gen; ngoại sinh
Phát âm (IPA): [aloˈɡeːn]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | allogener | allogene |
| Akkusativ | allogenen | allogene |
| Dativ | allogenem | allogenen |
| Genitiv | allogenen | allogener |
Ví dụ
- Autogenes Material stammt vom selben Individuum, allogenes Ersatzmaterial von einem anderen Individuum der gleichen Art. — Vật liệu tự thân có nguồn gốc từ chính cá thể đó, còn vật liệu thay thế đồng loại lấy từ một cá thể khác cùng loài.
- Bei den Sedimenten handelt es sich um allogenes Material. — Các trầm tích này là vật liệu ngoại lai.
- Während der Schwangerschaft leben zwei allogene Individuen in einer Symbiose zusammen. — Trong thời kỳ mang thai, hai cá thể dị thể cùng chung sống trong một mối quan hệ cộng sinh.