allgemach
Nghĩa tiếng Việt: dần dần
Phát âm (IPA): [ˈalɡəˌmaːx]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Unterdessen driftet Ronny allgemach in den Wahn. — Trong lúc đó, Ronny dần dần rơi vào trạng thái hoang tưởng.
Nghĩa khác
- im Laufe der Zeit
Nghĩa tiếng Việt: dần dần
Phát âm (IPA): [ˈalɡəˌmaːx]
trạng từ · trình độ C2