Allelopathie
Nghĩa tiếng Việt: hiện tượng ức chế sinh học
Phát âm (IPA): [aˌleːlopaˈtiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Allelopathie
Số nhiều: die Allelopathien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Allelopathie | Allelopathien |
| Akkusativ | Allelopathie | Allelopathien |
| Dativ | Allelopathie | Allelopathien |
| Genitiv | Allelopathie | Allelopathien |
Ví dụ
- Allelopathie wird unter anderem bei Walnuss und Eukalyptus vermutet. — Người ta nghi ngờ có hiện tượng ức chế lẫn nhau ở cây óc chó và khuynh diệp, trong số những loài khác.
- Im Freiland wurde Allelopathie bisher nicht nachgewiesen. — Cho đến nay, hiện tượng ức chế lẫn nhau vẫn chưa được chứng minh trong điều kiện ngoài đồng.
Nghĩa khác
- hiện tượng đối kháng sinh học
- hiện tượng kháng sinh học
- allelopathie
- tương tác hóa học giữa thực vật
- tương tác sinh học giữa thực vật