alleinstehen
Nghĩa tiếng Việt: sống độc thân; đứng riêng lẻ
Phát âm (IPA): [aˈlaɪ̯nˌʃteːən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: alleinstehen · er/sie/es steht allein · stand allein · haben alleingestanden
Präsens (hiện tại)
| ich | stehe allein |
| du | stehst allein |
| er/sie/es | steht allein |
| wir | stehen allein |
| ihr | steht allein |
| sie/Sie | stehen allein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stand allein |
| du | standest allein |
| er/sie/es | stand allein |
| wir | standen allein |
| ihr | standet allein |
| sie/Sie | standen allein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe alleingestanden |
| du | hast alleingestanden |
| er/sie/es | hat alleingestanden |
| wir | haben alleingestanden |
| ihr | habt alleingestanden |
| sie/Sie | haben alleingestanden |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die meisten Menschen wollen nicht alleinstehen. — Hầu hết mọi người đều không muốn sống cô độc một mình.
- Bei betroffenen Frauen, die vertrieben oder alleinstehend waren, sahen die Geistlichen eine Mitschuld, nach dem Motto: Die hat es ja heraufbeschworen. — Đối với những phụ nữ bị ảnh hưởng, vốn bị trục xuất hoặc sống đơn thân, các giáo sĩ coi đó là một phần lỗi của họ, theo kiểu: Họ tự chuốc lấy điều đó thôi.
- 20 Euro zahlen die Single-Ladys aus Madrid, die seit geraumer Zeit alleinstehen, die keine Lust auf Disco und langes Anbahnen haben, die ein Leben am Land nicht weiter schreckt. — Những quý cô độc thân đến từ Madrid, những người đã sống một mình từ lâu, không thích đi vũ trường và tán tỉnh kéo dài, cũng chẳng e ngại cuộc sống ở nông thôn, sẵn sàng trả 20 euro.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er alleinsteht → Đúng: er steht allein (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)