Allbuch
Nghĩa tiếng Việt: bách khoa toàn thư
Phát âm (IPA): [ˈalˌbuːx]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Allbuch
Số nhiều: die Allbücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Allbuch | Allbücher |
| Akkusativ | Allbuch | Allbücher |
| Dativ | Allbuch | Allbüchern |
| Genitiv | Allbuchs | Allbücher |
Ví dụ
- Die in (Abb. 1-4) dargestellte Typologie muß nun um den Terminus Allbuch erweitert werden. Mit diesem wird auf ein Nachschlagewerk bezug genommen, das sowohl sprach- als auch sachlexikographische genuine Zwecke hat. — „Kiểu loại được trình bày trong (Hình 1-4) nay phải được mở rộng bằng thuật ngữ Allbuch. Thuật ngữ này chỉ một loại sách tra cứu có cả mục đích từ điển ngôn ngữ lẫn từ điển tri thức/chuyên đề đích thực.“
- Drei Gestaltungsmöglichkeiten ergeben sich aus dieser Perspektive für die Konzeption von Nachschlagewerken: ausschließliche Bearbeitungen von Sach- oder Sprachlichkeit und die Integration beider Aspekte. Die Kombination von Sprach- und Sachlichkeit entspricht der Typologie des Allbuchs. — „Từ góc nhìn này, có ba khả năng thiết kế cho việc xây dựng các sách tra cứu: chỉ xử lý nội dung tri thức hoặc ngôn ngữ, hoặc kết hợp cả hai khía cạnh. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ và tri thức phù hợp với типology của Allbuch.“
- Dabei soll von der Klassifikation Wiegands […] in fachliche Sprach-, fachliche Sach- und fachliche Allbücher ausgegangen […] werden. — „Trong đó, sẽ lấy phân loại của Wiegand […] làm điểm xuất phát, gồm sách ngôn ngữ chuyên ngành, sách tri thức chuyên ngành và Allbücher chuyên ngành […].“
Nghĩa khác
- Nachschlagewerk, das sowohl sprachliche als auch sachbezogene Informationen darbietet