Allaussöhnung
Nghĩa tiếng Việt: sự hòa giải toàn thể
Phát âm (IPA): [ˈalˌʔaʊ̯szøːnʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Allaussöhnung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Allaussöhnung | |
| Akkusativ | Allaussöhnung | |
| Dativ | Allaussöhnung | |
| Genitiv | Allaussöhnung |
Ví dụ
- "Die Lehre einer Allaussöhnung stützt sich auf die neutestamentliche Aussage, dass Gott in Zukunft das All mit sich aussöhnen wird." — "Học thuyết vạn vật hòa giải dựa trên lời khẳng định trong Tân Ước rằng trong tương lai Thiên Chúa sẽ hòa giải muôn loài với chính Ngài."
- Die Lehre der Allaussöhnung impliziert die Aussage: In und bei Gott gibt es keine endgültige Verdammung! — Học thuyết vạn vật hòa giải hàm ý rằng: Trong và nơi Thiên Chúa không có sự đày đọa vĩnh viễn!
Nghĩa khác
- Bibelauslegung und theologische Lehre, nach der sich Gott am Ende aller Zeiten mit allen Menschen und dem gesamten All aussöhnen wird