Allasch
Nghĩa tiếng Việt: rượu mùi caraway
Phát âm (IPA): [ˈalaʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Allasch
Số nhiều: die Allasche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Allasch | Allasche |
| Akkusativ | Allasch | Allasche |
| Dativ | Allasch | Allaschen |
| Genitiv | Allasch | Allasche |
Ví dụ
- Jemand hat seine Zigarrenkiste hingestellt und bestellt zwei Allasch. Das Hinstellen der Kiste und die Bestellung haben ein großes Loch in die Unterhaltung der Gesellschaft geschlagen: sie schweigen. — Ai đó đặt hộp xì gà xuống và gọi hai ly Allasch. Tiếng đặt hộp và việc gọi đồ uống đã làm gián đoạn câu chuyện của cả hội: họ im bặt.
- Der verdammte Allasch hatte mir übel zugesetzt. — Thứ rượu Allasch chết tiệt đó đã hành tôi ra bã.
Nghĩa khác
- livländischer Kümmellikör