Aliquotierung
Nghĩa tiếng Việt: phân chia theo tỷ lệ
Phát âm (IPA): [ˌalikvoˈtiːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aliquotierung
Số nhiều: die Aliquotierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aliquotierung | Aliquotierungen |
| Akkusativ | Aliquotierung | Aliquotierungen |
| Dativ | Aliquotierung | Aliquotierungen |
| Genitiv | Aliquotierung | Aliquotierungen |
Ví dụ
- Er erhielt „den aliquoten Anteil seiner Bezüge für seine Tätigkeit im Museum moderner Kunst. Dabei berechnet sich diese Aliquotierung: […]“ — Ông đã nhận được „phần thu nhập tương ứng theo tỷ lệ cho công việc của mình tại Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại. Việc phân chia theo tỷ lệ này được tính như sau: […]“
- "Werden nur Bruchteile einer Stunde geleistet, besteht kein Anspruch auf Entgelt für die volle (Über-)Stunde, es gilt das Prinzip der Aliquotierung […]" — "Nếu chỉ làm việc một phần của giờ, sẽ không có quyền nhận lương cho cả giờ (làm thêm) trọn vẹn; nguyên tắc tính theo tỷ lệ sẽ được áp dụng […]"
- „Neben der Beendigung des Arbeitsverhältnisses bestand ein wichtiger Anwendungsbereich für die Aliquotierung von Sonderzahlungen bei Krankenständen […]“ — „Bên cạnh việc chấm dứt quan hệ lao động, một phạm vi áp dụng quan trọng cho việc tính theo tỷ lệ các khoản thanh toán đặc biệt là trong thời gian nghỉ ốm […]“
Nghĩa khác
- phân phần
- chia phần
- phân chia
- phân liều
- sự phân chia